Đồng hồ vạn năng VICTOR VC890D (1000V/750V DC/AC, 20A)
1. Thông số đo lường
-
Điện áp DC:
-
Dải đo: 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V
-
Độ chính xác: ±(0.5% + 3)
-
-
Điện áp AC:
-
Dải đo: 2V / 20V / 200V / 750V
-
Độ chính xác: ±(0.8% + 5)
-
-
Dòng điện DC:
-
Dải đo: 20μA / 200μA / 2mA / 20mA / 200mA / 20A
-
Độ chính xác: ±(0.8% + 10)
-
-
Dòng điện AC:
-
Dải đo: 2mA / 20mA / 200mA / 20A
-
Độ chính xác: ±(1.0% + 15)
-
-
Điện trở:
-
Dải đo: 200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ
-
Độ chính xác: ±(0.8% + 3)
-
-
Điện dung:
-
Dải đo: 20nF / 2μF / 200μF
-
Độ chính xác: ±(2.5% + 20)
-
-
Tần số AC: 40Hz ~ 400Hz
-
Trở kháng đầu vào: 10MΩ
-
Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây
-
Hiển thị tối đa: 1999
2. Tính năng nổi bật
-
Đo diode
-
Đo transistor (hFE)
-
Kiểm tra thông mạch với còi báo (buzzer)
-
Báo hiệu pin yếu
-
Giữ dữ liệu (Data Hold)
-
Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
-
Bảo vệ quá tải và quá dòng (có cầu chì bảo vệ)
-
Bảo vệ chống sốc
-
Vận hành bằng tay (Manual Range)
3. Thông số vật lý
-
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
-
Kích thước màn hình LCD: 55 × 43 mm
-
Kích thước tổng thể: 168 × 87 × 47 mm
-
Trọng lượng: Khoảng 270g
4. Phụ kiện tiêu chuẩn
-
Dây đo (test lead)
-
Pin 9V
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Đầu dò nhiệt độ TP01 (có chức năng đo nhiệt độ)


