Thông số kỹ thuật – Máy phân tích phổ GW Instek GSP-730
Dải tần và độ phân giải
-
Dải tần hoạt động: 150 kHz ~ 3 GHz
-
Tần số trung tâm (độ phân giải): 0.1 MHz
-
Độ chính xác tần số trung tâm: ±50 kHz
-
Tần số quét (Frequency Span): 1 MHz ~ 3 GHz
-
Độ chính xác Span: ±3%
Độ phân giải băng thông (RBW)
-
Các mức RBW có thể chọn: 30 kHz, 100 kHz, 300 kHz, 1 MHz
Nhiễu pha (Phase Noise)
-
SSB Phase Noise: < –85 dBc/Hz
Biên độ và nhiễu nền
-
Dải biên độ đo được: +20 dBm đến –40 dBm
-
Mức nhiễu nền (Noise Floor): ≤ –100 dBm
-
Trở kháng đầu vào: 50 Ω
Thời gian quét (Sweep Time)
-
Thời gian quét: 300 ms đến 8.4 s
-
Độ chính xác Sweep Time: ±2%
Hiển thị và giao tiếp
-
Màn hình hiển thị: LCD, độ phân giải 640 × 480 pixel
-
Cổng giao tiếp:
• RS-232C
• USB
• VGA (Sub-D 15 pin)
Nguồn điện và vật lý
-
Nguồn cấp: AC 100–240 V, 50/60 Hz
-
Trọng lượng: 2.2 kg
Phụ kiện đi kèm
-
Hướng dẫn sử dụng
-
CD phần mềm
-
Dây nguồn



