Thông số kỹ thuật – Máy phân tích phổ GW Instek GSP-8380
Dải tần và độ phân giải
-
Dải tần số: 9 kHz ~ 3.8GHz
(Ngoài ra còn có các model cùng dòng: GSP-8800: 9kHz ~ 8.0GHz, GSP-8180 (9 kHz ~ 1.8 GHz)) -
Độ rộng băng thông phân giải (RBW): 1 Hz ~ 1 MHz (bước 1-3-5-10)
-
Độ rộng băng thông video (VBW): 10 Hz ~ 3 MHz (bước 1-3-5-10)
Đặc tính kỹ thuật
-
Nhiễu pha (Phase Noise): –104 dBc/Hz
-
Độ nhạy: –160 dBm/Hz (điển hình, khi bật tiền khuếch đại – Preamp ON)
-
Tiền khuếch đại tích hợp (Preamplifier): 20 dB
Chức năng đo lường
-
Đo lường nâng cao:
• ACPR (Adjacent Channel Power Ratio)
• OCBW (Occupied Bandwidth)
• CHPW (Channel Power)
• NdB Bandwidth
• Pass/Fail
• Bộ đếm tần số (Frequency Counter)
• Đánh dấu nhiễu (Noise Marker) -
Giải điều chế tích hợp:
• AM/FM Demodulation
• Time Domain Analysis (Time Spec Function)
Hiển thị và giao tiếp
-
Màn hình: 10.4 inch, XGA (1024 × 768 pixel)
-
Cổng kết nối:
• LAN
• USB Host
• USB Device
Tùy chọn mở rộng
-
Bộ phát Tracking Generator
-
Bộ lọc EMI (EMI Filter)



