✅ Thông số kỹ thuật AFG-4125E
| Model | Số kênh | Tần số đầu ra tối đa | Tốc độ lấy mẫu | Giao diện truyền thông | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFG-4125E | 1 kênh | 25 MHz | 125 MSa/s | USB | |||
| AFG-4125AE | 1 kênh | 25 MHz | 125 MSa/s | USB | |||
| AFG-4225E | 2 kênh | 25 MHz | 125 MSa/s | USB | |||
| AFG-4235 | 2 kênh | 35 MHz | 500 MSa/s | USB, LAN | |||
| AFG-4260 | 2 kênh | 60 MHz | 500 MSa/s | USB, LAN | |||
| AFG-4280 | 2 kênh | 80 MHz | 500 MSa/s | USB, LAN | |||
| AFG-4210H | 2 kênh | 100 MHz | 500 MSa/s | USB, LAN | |||
| AFG-4225H | 2 kênh | 250 MHz | 1.25 GSa/s | USB, LAN |
🎯 Tính năng chung toàn dòng
-
Dạng sóng tích hợp: Sine, Square, Triangle, Ramp, Pulse, Noise, Harmonic wave, Arbitrary wave
-
Tần số tối thiểu: 1μHz
-
Chức năng điều chế: AM, DSB-AM, FM, PM, PWM, ASK, PSK, BPSK, QPSK, FSK, 3FSK, 4FSK, OSK, SUM
-
Chức năng đặc biệt: Sweep (quét tần), Burst (phát nổ), Counter (đếm), Arbitrary waveform
-
Màn hình hiển thị:
-
TFT LCD 8” độ phân giải 800×480
-
Màn hình cảm ứng chỉ có ở các model: AFG-4235 trở lên
-




