Tổng quan Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại Nhật Bản, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC 61010-1 CAT IV 600V. Đây là công cụ không thể thiếu của thợ điện, thợ bảo trì, lắp đặt tiện ích điện, kỹ sư điện trong các công việc đo dòng điện, điện áp, điện trở,…

Thông số kỹ thuật cơ bản Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R
| AC A | 0 – 600,0/1000A ±2,0%rdg±5dgt (50/60Hz) ±3,5%rdg±5dgt (40 – 500Hz) |
|---|---|
| DC A | 0 – 600,0/1000A ±1,5%rdg±5dgt |
| AC V | Phạm vi tự động 6/60/600V ±1,5%rdg±4dgt (50/60Hz) ±3,5%rdg±5dgt (40 – 400Hz) |
| DC V | Phạm vi tự động 600m/6/60/600V ±1,0%rdg±3dgt |
| Ω | 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Phạm vi tự động) ±1%rdg±5dgt (600 – 6M) / ±5%rdg±8dgt (60M) |
| Còi báo liên tục | Âm thanh rung ở 100Ω |
| Kiểm tra điện dung | 400n/4µ/40µF (Phạm vi tự động) |
| Nhiệt độ | -50°C – +300°C (Sử dụng đầu dò nhiệt độ 8216) |
| Tần suất/NHIỆM VỤ | 10/100/1k/10kHz (Phạm vi tự động) / 0,1 – 99,9% |
| Kích thước dây dẫn | Ø40mm |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V, IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326 |
| Nguồn năng lượng | R03 (1.5V) (AAA) × 2 |
| Kích thước | 254(L) × 82(W) × 36(D)mm |
| Cân nặng | 310g |
| Phụ kiện đi kèm | 7066A (Dây đo) 9094 (Hộp đựng) Hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn | 8216 (Đầu dò nhiệt độ) |



